Bảng giá thuê xe tải đông lạnh mới nhất 2026 – Công ty vận tải Lạnh
Nhu cầu vận chuyển hàng hóa bảo quản lạnh như hải sản tươi sống, thịt đông lạnh, kem, sữa, rau củ quả và dược phẩm/vắc-xin ngày càng tăng cao. Việc đầu tư sở hữu một đội xe đông lạnh riêng đòi hỏi nguồn vốn lớn (từ 700 triệu đến hơn 2 tỷ VNĐ/xe) cùng chi phí vận hành, bảo trì dàn lạnh phức tạp. Do đó, dịch vụ thuê xe đông lạnh đang là giải pháp hàng đầu giúp các doanh nghiệp và cá nhân tối ưu dòng tiền.
Bài viết dưới đây sẽ cập nhật bảng giá thuê xe đông lạnh 2026 mới nhất theo chuyến, theo km và theo tháng, đồng thời phân tích các khoản phụ phí cùng bí quyết giúp bạn tối ưu chi phí vận tải.
Thị Trường Thuê Xe Đông Lạnh Năm 2026
Năm 2026, giá cước vận tải đông lạnh chịu ảnh hưởng trực tiếp từ biến động giá nhiên liệu (dầu Diesel), chi phí bảo trì thiết bị làm lạnh chuyên dụng và yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn kiểm soát nhiệt độ theo thời gian thực (IoT Temp Sensor).
So với xe tải thùng kín hay thùng bạt thông thường, giá thuê xe đông lạnh thường cao hơn từ 20% – 35%. Điều này xuất phát từ các chi phí đặc thù:
-
Hệ thống máy lạnh phụ phụ thuộc nhiên liệu: Xe phải liên tục chạy máy lạnh trước khi chất hàng và duy trì nhiệt độ từ -20°C đến +10°C trong suốt hành trình.
-
Vỏ thùng cách nhiệt composite cao cấp: Chi phí đầu tư thùng xe cách nhiệt giữ lạnh tiêu chuẩn cao hơn rất nhiều so với thùng xe tải tiêu chuẩn.
-
Rủi ro hư hỏng hàng hóa cao: Yêu cầu đền bù nghiêm ngặt nếu xảy ra sự cố mất nhiệt làm hỏng thực phẩm hay dược phẩm.
Bảng Giá Thuê Xe Đông Lạnh Theo Chuyến & Theo KM 2026
Hình thức thuê xe theo chuyến hoặc theo kilomet phù hợp cho các đơn vị có nhu cầu vận chuyển không định kỳ, chạy giao hàng nội thành hoặc đi tỉnh lẻ.
Bảng Giá Thuê Xe Đông Lạnh Nội Thành & Đi Tỉnh (Tham Khảo)
| Loại Xe Đông Lạnh | Trọng Tải | Giá Mở Cửa (Dưới 5km) | Đơn Giá (> 20km) | Mặt Hàng Phù Hợp |
| Xe đông lạnh 500kg – 1 tấn | ~500kg – 1.0T | 250.000 – 350.000 VNĐ | 15.000 – 17.000 VNĐ/km | Kem, sữa, mẫu thử, hàng nhẹ nội đô |
| Xe đông lạnh 1.5 tấn | ~1.5 tấn | 350.000 – 450.000 VNĐ | 17.000 – 18.500 VNĐ/km | Thực phẩm tươi sống, rau củ |
| Xe đông lạnh 2.5 tấn | ~2.5 tấn | 450.000 – 550.000 VNĐ | 18.500 – 20.000 VNĐ/km | Hải sản, thịt đông lạnh, siêu thị |
| Xe đông lạnh 5 tấn | ~5.0 tấn | 700.000 – 850.000 VNĐ | 21.000 – 23.000 VNĐ/km | Chuyển kho nội bộ, hàng siêu thị lớn |
| Xe đông lạnh 8 tấn | ~8.0 tấn | 950.000 – 1.100.000 VNĐ | 24.000 – 26.000 VNĐ/km | Phân phối hàng kho trung tâm đi tỉnh |
| Xe đông lạnh 15 tấn | ~15.0 tấn | 1.600.000 – 1.800.000 VNĐ | 27.000 – 29.000 VNĐ/km | Tuyến đường dài, liên tỉnh Bắc – Nam |
Lưu ý:
Giá mở cửa đã bao gồm chi phí điều xe, làm lạnh thùng trước (Pre-cooling) và 5km đầu tiên.
Quãng đường di chuyển càng xa thì đơn giá theo km sẽ càng giảm.
Mức giá trên chưa bao gồm thuế VAT (8% – 10%), phí cầu đường (BOT) và phí bốc xếp hai đầu.
Bảng Giá Thuê Xe Đông Lạnh Theo Tháng (Hợp Đồng Dài Hạn)
Đối với các chuỗi siêu thị, nhà hàng, công ty sản xuất thực phẩm hoặc dược phẩm có nhu cầu vận chuyển thường xuyên, thuê xe theo tháng là giải pháp tiết kiệm nhất. Mức giá hợp đồng tháng thường tiết kiệm từ 15% – 25% so với tính theo chuyến lẻ.
Bảng Giá Thuê Xe Đông Lạnh Trọn Gói Theo Tháng 2026
| Dòng Xe & Hình Thức | Tải Trọng | Mức Giá Tham Khảo/Tháng | Chi Tiết Bao Gồm |
| Xe 1.5 tấn – Tự lái | 1.5 tấn | 11.000.000 – 13.000.000 VNĐ | Xe + Bảo dưỡng dàn lạnh + Bảo hiểm |
| Xe 1.5 tấn – Có tài xế | 1.5 tấn | 21.000.000 – 23.000.000 VNĐ | Xe + Tài xế + Giới hạn km/tháng (~2.000km) |
| Xe 2.5 tấn – Có tài xế | 2.5 tấn | 29.000.000 – 32.000.000 VNĐ | Xe + Tài xế + Định mức km (~2.500km) |
| Xe 5 tấn – Có tài xế | 5.0 tấn | 35.000.000 – 38.000.000 VNĐ | Xe + Tài xế chuyên chạy hàng lạnh |
| Xe 8 tấn – Có tài xế | 8.0 tấn | 45.000.000 – 48.000.000 VNĐ | Chuyên tuyến kho cố định |
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Giá Thuê Xe Đông Lạnh
Tại sao giá thuê xe đông lạnh lại có sự chênh lệch giữa các đơn vị vận tải hay các thời điểm khác nhau? Dưới đây là 5 yếu tố quyết định giá cước:
Mức Nhiệt Độ Yêu Cầu
-
Hàng mát (2°C đến 8°C): Dành cho rau củ quả, trái cây tươi, hoa tươi, vắc-xin. Mức tiêu hao nhiên liệu của máy lạnh ở ngưỡng này ở mức vừa phải.
-
Hàng đông lạnh (-18°C đến -25°C): Dành cho hải sản, thịt, kem, đá viên. Để giữ độ âm sâu, máy lạnh phải chạy hết công suất, làm tăng từ 10% – 15% nhiên liệu tiêu thụ.
Khai Thác Nội Thành Hay Đường Dài
-
Chạy nội đô nhiều điểm rớt (Drop-off points): Việc mở cửa thùng xe liên tục để giao hàng tại nhiều cửa hàng/siêu thị khiến hơi lạnh bị thất thoát, máy lạnh phải hoạt động liên tục để bù nhiệt, đồng thời tốn thêm chi phí phí chờ và tài xế bốc dỡ.
-
Chạy đường dài liên tỉnh: Nhiệt độ ổn định hơn do ít mở cửa thùng, giúp tối ưu cước phí tính trên từng km.
Giá Nhiên Liệu (Dầu Diesel)
Giá thuê xe đông lạnh phụ thuộc rất lớn vào giá dầu DO trên thị trường. Thông thường, trong hợp đồng dài hạn, hai bên sẽ đưa ra điều khoản điều chỉnh giá cước nếu giá dầu biến động vượt quá ±10%.
Giờ Giấc Di Chuyển
Vận chuyển ban đêm (từ 22h đêm đến 5h sáng) hoặc chạy vào khung giờ cao điểm nội thành cần có giấy phép phố cấm 24/7 có thể phát sinh thêm phụ cấp tài xế hoặc chi phí giấy phép chuyên dụng.
Các Khoản Phụ Phí Thường Gặp Khi Thuê Xe Đông Lạnh
Để tránh chi phí phát sinh ngoài dự kiến khi thanh toán, bạn cần nắm rõ các khoản phụ phí phổ biến trong ngành vận tải lạnh:
-
Phí chờ bốc dỡ (Demurrage Fee): Nằm ngoài thời gian chờ miễn phí quy định (thường từ 1 – 2 tiếng đầu), chi phí phát sinh khoảng 150.000 – 200.000 VNĐ/giờ.
-
Phí rớt điểm giao hàng: Từ điểm giao thứ 2 trở đi trong cùng một chuyến, cước phí thường cộng thêm 150.000 – 250.000 VNĐ/điểm tùy khoảng cách giữa các điểm.
-
Vé cầu đường (BOT) & Bến bãi: Thường do bên thuê xe chi trả theo thực tế hóa đơn.
-
Phí bốc xếp thủ công: Nếu tài xế hoặc phụ xe đảm nhận việc bốc xếp hàng hóa lên/xuống thùng xe.
Mẹo Tối Ưu 20% – 30% Chi Phí Thuê Xe Đông Lạnh 2026
Nhằm giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí logistics mà vẫn đảm bảo chất lượng hàng hóa, bạn có thể áp dụng các kinh nghiệm sau:
-
Chủ Động Làm Lạnh Hàng Hóa Trước Khi Bốc Lên Xe:
Xe đông lạnh được thiết kế để duy trì nhiệt độ, không phải là kho cấp đông cấp tốc. Việc đưa hàng chưa đủ độ lạnh vào thùng xe khiến máy lạnh gồng tải, tốn nhiên liệu và nguy cơ hỏng hàng cao.
-
Tận Dụng Chuyến Xe Chiều Về (Chuyến Rỗng):
Nếu bạn vận chuyển hàng liên tỉnh, hãy hỏi chành xe hoặc nhà xe về dịch vụ kết hợp lượt về. Cước phí chiều về thường giảm từ 40% – 50% so với lượt đi.
-
Gộp Đơn Để Đạt Tỷ Lệ Đầy Tải (Full Truckload – FTL):
Tối ưu hóa không gian thùng xe giúp giảm đơn giá vận chuyển trên từng kilôgam/thùng hàng.
-
Chuyển Sang Ký Hợp Đồng Thuê Tháng Nếu Tần Suất > 12 Chuyến/Tháng:
Khi nhu cầu vận tải ổn định, ký hợp đồng khung theo tháng giúp bạn nhận ưu đãi chiết khấu tốt và ưu tiên điều xe vào mùa cao điểm.
Công ty vận tải lạnh uy tín tại Hà Nội
Công ty TNHH VT Toàn Cường chuyên cung cấp dịch vụ cho thuê xe tải đông lạnh chở hàng theo chuyến, theo giờ, theo ngày tại Hà Nội và các tỉnh lân cận. Cam kết phục vụ đúng giờ – báo giá minh bạch – tài xế nhiệt tình – xe đầy đủ tải trọng.
Bảng giá thuê xe đông lạnh 2026 biến động tùy thuộc vào tải trọng, nhiệt độ bảo quản, quãng đường và hình thức thuê. Việc lựa chọn đúng loại xe và đơn vị vận tải uy tín không chỉ giúp bạn bảo quản hoàn hảo chất lượng sản phẩm mà còn tối ưu đáng kể ngân sách logistics.
Hãy liên hệ ngay với Toàn Cường qua số Hotline: 084.9293.777 hoặc truy cập toancuong.vn để nhận bảng báo giá chi tiết và chương trình ưu đãi giảm ngay 15% cho hợp đồng thuê xe dài hạn!
